Nghiên cứu trao đổi
TƯ TƯỞNG “KHOAN THƯ SỨC DÂN” – CỘI NGUỒN THỊNH TRỊ TRONG PHÁP ĐIỂN HỒNG ĐỨC
Lịch sử các vương triều độc lập tự chủ của Đại Việt đã chứng minh một quy luật sắt đá: Vương triều nào biết nhìn vào dân, thực tâm chăm lo và bồi dưỡng sức dân, vương triều đó sẽ tạo nên những trang sử hoàng kim rực rỡ nhất. Tiêu biểu cho tư tưởng tiến bộ này chính là thời kỳ thịnh trị của hai triều đại Trần – Lê, nơi triết lý “Khoan thư sức dân” không chỉ dừng lại ở lời răn dạy, mà đã được thực thi và luật hóa thành những định chế pháp lý trường tồn.

Tác giả Quách Tuấn Vinh
Đỉnh cao của nó chính là tư tưởng "nhân trị" và "hòa dân" sâu sắc của hoàng đế Trần Nhân Tông sau những năm tháng binh đao khốc liệt chống quân Nguyên Mông. Chính sử còn lưu truyền một điển tích chấn động đầy nhân văn sau chiến thắng vĩ đại lần thứ ba. Khi dẹp xong giặc dữ, triều đình thu giữ được một chiếc hòm chứa toàn bộ giấy tờ, sớ điệp của một số vương tôn, quan lại Đại Việt lén lút tư thông, quy hàng quân Nguyên. Trước bá quan văn võ đang vô cùng lo sợ và căm phẫn, vua Trần Nhân Tông đã ra lệnh đốt ngay lập tức toàn bộ hòm sớ ấy mà không hề mở ra xem xét. Hành động đốt hòm sớ quy hàng là biểu tượng vĩ đại của tinh thần hòa giải và bồi dưỡng sức dân. Vua Trần Nhân Tông hiểu rằng, sau loạn lạc, điều cần thiết nhất là sự đồng lòng, hàn gắn chứ không phải sự nghi kỵ, thanh trừng. Bằng lòng bao dung cao cả, Ngài đã xóa bỏ đi quá khứ lầm lỗi, quy tụ mọi tấm lòng về một mối để cùng nhau an dân, tái thiết đất nước. Khi sức dân được khoan thư từ ngay trong tâm thế, lòng dân sẽ trở thành bức vạn lý trường thành kiên cố nhất.
Mở đầu cho tư tưởng vĩ đại Khoan thư súc dân là lời di ngôn bất hủ của Quốc công Tiết chế Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Đại Việt sử ký toàn thư còn ghi lại rất rõ, vào mùa thu năm Canh Tý (1300), khi vua Trần Anh Tông ngự tới hỏi về kế sách giữ nước lúc Ngài lâm bệnh nặng, vị anh hùng dân tộc đã không hiến kế bằng binh đao hay thành lũy, mà đúc kết bằng một câu gan ruột:
“Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước vậy.”
Chính sử triều Trần đã chứng minh, cái gốc "sâu rễ" ấy được vun đắp từ những việc làm cụ thể: nông dân được khuyến khích khẩn hoang, tô thuế được điều chỉnh hợp lý theo mùa màng, việc binh dịch được tổ chức hài hòa với nhịp sống nông nghiệp theo chính sách "ngụ binh ư nông". Khi người dân được ấm no, họ mới thực sự gắn bó vận mệnh của mình với xã tắc. Tiếng hô "Quyết chiến!" tại hội nghị Diên Hồng chính là minh chứng hùng hồn nhất cho việc một khi sức dân đã được "khoan thư" thì lòng dân sẽ trở thành bức vạn lý trường thành kiên cố nhất đánh bại mọi kẻ thù hung hãn.
Triều Lê Sơ và dấu ấn Thượng thư Quách Đình Bảo trong Luật Hồng Đức
Nối tiếp hào khí Đông A, vương triều Lê Sơ đã dựng xây một quốc gia Đại Việt hưng thịnh bậc nhất Đông Nam Á thế kỷ XV. Triết lý "khoan thư sức dân" dưới thời hoàng đế Lê Thánh Tông đã được nâng lên một tầm cao mới: nâng từ "đức trị" thành "pháp trị", thể chế hóa qua Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức).
Trong công cuộc vĩ đại ấy, lịch sử ghi nhận vai trò rường cột của danh thần, Thám hoa Quách Đình Bảo (1434 – 1508) – bậc hiền tài xuất chúng trong Hội Tao Đàn nhị thập bát tú, người được nhà vua hết mực tin cẩn và từng ban thơ khen ngợi là bậc tài hoa "vô địch" giúp vua thiết kế điển chương, chế độ.
Năm Hồng Đức thứ 14 (1483), văn thần Quách Đình Bảo cùng các bậc đại thần như Thân Nhân Trung, Đỗ Nhuận được vua Lê Thánh Tông hạ sắc chỉ biên soạn bộ Thiên Nam dư hạ tập gồm 100 quyển. Đây được coi là bộ đại bách khoa thư đồ sộ bậc nhất lúc bấy giờ, ghi chép lại toàn bộ các thiết chế chính trị, luật lệ, văn thư và điển lệ của triều đại. Việc hệ thống hóa và hiệu đính luật lệ của cụ Quách Đình Bảo trong công trình này chính là bước chuẩn bị quyết định để triều đình định hình bộ luật Hồng Đức. Ngay sau đó, ông được bổ nhiệm giữ chức Thượng thư bộ Hình – đứng đầu ngành lập pháp và tư pháp của Đại Việt để trực tiếp vận hành hệ thống pháp luật thấm đẫm tinh thần nhân văn này.
Nền tảng giáo dục gia đình và tinh thần hiếu học chính là cội nguồn tạo nên những bậc hiền tài biết thương dân, yêu nước như vậy. Chẳng thế mà đương thời, cảm phục trước gia phong danh giá của dòng họ Quách, hoàng đế Lê Thánh Tông đã ngự ban cho gia tộc bức đại tự bốn chữ vàng “Thi lễ truyền gia” (Thi lễ nối đời) – minh chứng cho một dòng họ lấy việc học hành khoa bảng và lễ nghĩa làm gốc rễ bồi đắp nhân tài cho đất nước, mà dấu ấn còn lưu truyền sống động đến tận ngày nay.
Lời can gián can trường bảo vệ dân ngụ cư Thăng Long
Không chỉ đóng góp công lao to lớn trong việc thiết kế luật pháp, cụ Quách Đình Bảo trên cương vị Thượng thư đã để lại một giai thoại nhân văn lưu danh thiên cổ trong chính sử triều Lê.
Đó là khi triều đình có ý định ban lệnh trục xuất toàn bộ dân ngụ cư (những người nghèo khổ từ các địa phương khác tìm về kinh đô kiếm kế sinh nhai) ra khỏi Thăng Long để dễ bề quản lý trị an. Đối mặt với mệnh lệnh hành chính nghiêm khắc này, Thượng thư Quách Đình Bảo đã can đảm đứng ra dâng sớ can gián hoàng đế Lê Thánh Tông. Ông thẳng thắn tấu rằng:
“Kinh thành là nơi phồn hoa đô hội, bốn phương tụ họp...”
Bằng lăng kính nhân văn và nhãn quan sâu sắc, cụ Quách Đình Bảo chỉ ra rằng: Sự "phồn hoa đô hội" của một kinh thành không nằm ở sự vắng lặng nghiêm cẩn, mà nằm chính ở sự giao thương tấp nập, sự tụ hội sinh khí từ bốn phương. Dân ngụ cư tìm về Thăng Long buôn bán, làm lụng chính là dòng máu nuôi dưỡng sự thịnh vượng của đô thành, là biểu hiện sống động của một thời kỳ thái bình, đất lành chiêm đậu.
Nếu dùng mệnh lệnh hành chính để xua đuổi họ, triều đình không chỉ triệt tiêu sự phát triển tự nhiên của kinh tế kinh kỳ, mà đau lòng hơn, là trực tiếp đẩy hàng ngàn gia đình lương thiện vào cảnh ly tán, bần cùng. Lời can gián thấu tình đạt lý, thấm đẫm lòng yêu dân của cụ Quách Đình Bảo đã thức tỉnh vương triều, bảo vệ vẹn toàn sinh kế cho hàng vạn dân nghèo ngụ cư Thăng Long thời bấy giờ.

Ý nghĩa lịch sử vĩ đại của Luật Hồng Đức đối với việc bồi dưỡng sức dân
Vì sao bộ luật Hồng Đức lại được đánh giá là đỉnh cao pháp trị trong lịch sử phong kiến Việt Nam? Ý nghĩa sâu sắc nhất của bộ luật này không nằm ở sự nghiêm minh của hình phạt, mà chính là ở tinh thần lấy dân làm gốc để bảo vệ sức dân:
-
Bảo vệ dân nghèo trước sự sách nhiễu của cường hào, quan lại: Luật Hồng Đức quy định cực kỳ nghiêm khắc đối với tệ nạn tham nhũng, hà hiếp dân lành của quan lại địa phương. Việc thu thuế vượt mức, bắt phu dịch bừa bãi ngoài quy định của triều đình đều bị khép vào tội nặng. Điều này giúp ngăn chặn sự đục khoét từ bên trong, giữ cho nguồn lực của nhân dân không bị vắt kiệt.
-
Bảo vệ tư hữu ruộng đất và chấn hưng nông nghiệp: Thông qua phép quân điền, luật pháp triều Lê bảo đảm cho mọi người dân, từ hạng đinh nghèo nhất đến người cô quả, đều có ruộng đất để cày cấy. Luật nghiêm cấm việc tranh đoạt, bao chiếm ruộng đất công, coi nông nghiệp là cái gốc của sự ổn định quốc gia.
-
Đề cao tính nhân đạo và bảo vệ quyền lợi của các đối tượng yếu thế: Một điểm sáng rực rỡ mang tính nhân văn sâu sắc của Luật Hồng Đức chính là việc dành nhiều điều khoản để bảo vệ người già, trẻ em, người tàn tật và đặc biệt là phụ nữ (quyền thừa kế tài sản, quyền ly hôn khi chồng bỏ bê).
Đặt trong bối cảnh xã hội phong kiến chịu ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng Nho giáo "trọng nam khinh nữ", những quy định này của Luật Hồng Đức thực sự là một cuộc cách mạng pháp lý. Nó chứng minh rằng pháp luật triều Lê không phải là công cụ thống trị lạnh lùng, mà là tấm khiên che chở cho cuộc sống của muôn dân.
Khi đời sống của người dân được bảo đảm bằng luật pháp nghiêm minh, lòng dân sẽ yên, gốc nước sẽ vững. Đó chính là cội nguồn giúp triều Lê Sơ bảo vệ toàn vẹn bờ cõi, phát triển kinh tế rực rỡ và ghi lại một chương sử chói lọi về một Đại Việt hùng cường, thịnh trị.
Khi lòng dân được bao dung, khi sinh kế của người dân – dù là dân bản xứ hay dân ngụ cư – được bảo đảm bằng luật pháp nghiêm minh, lòng dân sẽ yên, gốc nước mới vững. Tư tưởng "khoan thư sức dân" của Hưng Đạo Đại Vương triều Trần và tấm lòng, trí tuệ của bậc tiền nhân Quách Đình Bảo triều Lê vẫn mãi là dòng chảy tinh hoa soi sáng cho hậu thế.
Một quốc gia chỉ có thể thực sự hùng cường và thịnh trị trường tồn khi mỗi người dân, ở mọi tầng lớp, đều cảm nhận được hơi ấm của sự công bằng, khoan dung và lòng nhân ái. Bài học lập pháp lấy dân làm gốc của cha ông từ thế kỷ XV vẫn mãi là giá trị vô giá soi sáng cho hành trình gìn giữ và dựng xây đất nước hôm nay và mai sau.