Điện thoại:(024) 37823877 - 092.8846879

Văn hoá phát triển

PHẠM ĐỨC NAM – MỘT ĐỜI THEO NHỮNG ĐƯỜNG BAY

Thứ ba , 28/07/2026 | 20:52 GMT+7
    Có những người rời buồng lái nhưng dường như chưa bao giờ ngừng bay. Sau một đời đi qua chiến tranh, những năm tháng khổ luyện trên đất nước Liên Xô(cũ), những chuyến bay dân dụng đầy thử thách và cả những thời khắc đối diện với hiểm nguy, ông Phạm Đức Nam lại tiếp tục một hành trình khác: kết nối bà con, tìm về nguồn cội, tri ân tiên tổ. Ở ông, phẩm chất người lính, bản lĩnh người phi công và tấm lòng của người giữ lửa dòng họ hòa vào nhau, lặng lẽ mà bền bỉ như một đường bay dài không có điểm dừng.  
       Từ miền cát trắng đến ước mơ bầu trời
    Ông Phạm Đức Nam sinh ra tại Cẩm Sa, một làng quê nằm giữa những dòng sông của xứ Quảng. Tên làng mang ý nghĩa đẹp: “Cát Gấm”. Nhưng phía sau cái tên mềm mại ấy là một miền đất từng nhiều khô cằn, gian khó; nơi những triền cát trắng trải dài, nắng gió hun đúc con người thành những dáng hình rắn rỏi.
    Cẩm Sa nằm trên trục giao thông Bắc – Nam, từng chứng kiến dấu chân của các bậc tiền nhân, vó ngựa của những đoàn quân và bao cuộc biến thiên của lịch sử. Ngày nay, nơi đây được nhắc đến như một “ngôi làng anh hùng”, khi có tới 503 liệt sỹ, hơn 100 bà Mẹ Việt Nam Anh hùng; 5 vị tướng lĩnh cùng các Anh hùng Lực lượng vũ trang Nhân dân, và 2 vị Chủ tịch tỉnh trong đó có ba ông Phạm Đức Nam.

                    
Ông Phạm Đức Nam, Chủ tịch HĐHP Thành phố Đà Nẵng
 
    Nhưng trong ký ức của thế hệ ông Nam, Cẩm Sa trước hết là một làng quê nghèo, nơi những đứa trẻ từng mặc quần đùi, đi chân đất đến trường, lớn lên giữa chiến tranh mà vẫn mang trong lòng khát vọng học hành và cống hiến. Tuổi thơ ấy sớm bị chia cắt bởi biến cố. Sau trận lụt lịch sử năm Giáp Thìn 1964, người dân ly tán, mỗi người một ngả. Chiến tranh cũng đẩy những người cùng làng, cùng một thuở học chung mái trường vào những con đường khác nhau. Có người thoát ly theo cách mạng; có người bị bắt vào quân đội ngụy quân Sài Gòn; có người ngã xuống ngay trên mảnh đất quê hương.

                   
Ông Phạm Đức Nam năm 1972 tại Trường Học sinh miền Nam ở Đông Triều trước khi vào không quân
 
    Không né tránh những lát cắt đau buồn ấy, ông Nam nhìn lại bằng sự bao dung của một người đã đi qua phần lớn cuộc đời. Chiến tranh có thể đặt con người ở những chiến tuyến khác nhau, nhưng ký ức về quê hương, về mái trường và những năm tháng cơ hàn vẫn là những mảnh ký ức giàu xúc cảm. Đó cũng là nền tảng để về sau, khi trở về với công việc với dòng họ Phaaam, ông luôn đặt sự đoàn kết, nghĩa tình lên trên những khác biệt của quá khứ.
    Sau trận lụt lịch sử tại quê hương vào năm 1964, cậu bé Phạm Đức Nam thoát ly lên chiến khu, làm liên lạc cho cơ quan Kinh tài thuộc Đặc khu ủy Quảng Đà. Cuối năm 1966, ông được đưa ra miền Bắc, học tại Trường Học sinh miền Nam Đông Triều, Quảng Ninh.
    Từ một miền quê đầy nắng gió, cậu học trò xứ Quảng bước vào một cuộc đời mới. Xa quê, xa gia đình khi tuổi còn nhỏ, ông cùng những học sinh miền Nam vừa học tập, vừa rèn luyện, mang trong mình niềm tin một ngày đất nước thống nhất.
    Cuối năm 1972, khi đang học lớp 10, tin máy bay B-52 ném bom phố Khâm Thiên, Hà Nội khiến lòng người sục sôi. Trong bối cảnh cuộc chiến còn khốc liệt, Quân chủng Phòng không – Không quân về trường tuyển chọn học viên phi công để đào tạo lâu dài. Được bay, được chiến đấu bảo vệ bầu trời Tổ quốc là ước mơ lớn lao của nhiều thanh niên lúc bấy giờ. Nhưng từ ước mơ đến buồng lái là một hành trình sàng lọc vô cùng nghiêm ngặt.
    Sau 32 vòng khám tuyển, từ khoảng 3.000 học sinh, Phạm Đức Nam cùng Nguyễn Toàn vượt qua các yêu cầu khắt khe để bước vào lớp Dự khóa bay tại sân bay Bạch Mai. Cuộc đời binh nghiệp của ông bắt đầu từ đó. Ba mươi hai vòng khám tuyển không chỉ đo sức khỏe, thị lực hay phản xạ. Đó còn là những cánh cửa đầu tiên thử thách ý chí của một chàng trai trẻ. Bởi nghề phi công không cho phép sự dễ dãi. Trên bầu trời, một giây chần chừ có thể đổi bằng sinh mạng; một thao tác thiếu chính xác có thể để lại hậu quả không thể sửa chữa. Có lẽ ngay từ ngày ấy, người học viên trẻ đã bắt đầu hiểu rằng: muốn cất cánh, trước hết phải học cách chiến thắng chính mình.
       Những năm tháng khổ luyện nơi đất khách
    Tháng 12 năm 1972, ông nhập ngũ. Từ năm 1973, sau thời gian dự khóa, Phạm Đức Nam được cử sang Liên Xô đào tạo phi công quân sự. Ông học lái máy bay huấn luyện L-29, rồi tiếp tục học lái tiêm kích MIG-21 tại Trường Không quân ở thành phố Krasnodar.
    Với một thanh niên vừa rời ghế nhà trường, đó là niềm tự hào lớn. Nhưng phía sau niềm tự hào là những thử thách không dễ gọi tên. Xa Tổ quốc, xa gia đình, sống và học tập trong một môi trường hoàn toàn khác biệt về ngôn ngữ, khí hậu, nếp sống; người học viên Việt Nam phải nhanh chóng thích nghi với kỷ luật thép của trường bay. Bài giảng kỹ thuật, những con số, ký hiệu, thao tác điều khiển và quy trình xử lý tình huống đều đòi hỏi sự chính xác gần như tuyệt đối.

                    
Ông Phạm Đức Nam thời Học viên Dự khoá Bay tại Liên Xô
 
    Mỗi giờ học trên mặt đất là sự chuẩn bị cho từng phút trên không. Mỗi lần ngồi vào buồng lái là một lần đối diện với áp lực. Máy bay không chấp nhận sự mơ hồ; bầu trời không dành chỗ cho một trí nhớ thiếu chắc chắn hay một bản lĩnh chưa được tôi luyện.
    Những ngày mùa đông xa xứ, nỗi nhớ quê hương đôi khi hiện lên từ một lá thư, một câu tiếng Việt hay một tin tức ít ỏi về chiến trường trong nước. Nhưng người học viên phi công không được phép để nỗi nhớ làm mềm ý chí. Họ hiểu rằng, ở quê nhà, đồng bào và đồng đội đang chiến đấu; còn nhiệm vụ của mình là học thật giỏi, rèn thật nghiêm để một ngày trở về làm chủ bầu trời.
    Người thầy dạy bay sơ cấp đầu tiên của ông Nam và ba học viên Việt Nam là thầy Leonhirép. Trên chiếc L-29, người thầy giáo Nga đã dạy những học trò Việt Nam từng động tác ban đầu, từ cách làm quen với buồng lái đến những giờ phút thật sự rời mặt đất.
    Người ta thường nhắc đến lần bay đơn đầu tiên như một dấu mốc đặc biệt trong đời phi công. Đó là lúc không còn người thầy ngồi bên cạnh, không còn một bàn tay khác có thể can thiệp. Trước mặt chỉ còn bầu trời; phía dưới là đường băng; còn trong buồng lái là toàn bộ kiến thức, bản lĩnh và sự bình tĩnh mà người học viên đã tích lũy. Có lẽ, khoảnh khắc ấy, chàng trai quê Cẩm Sa không chỉ cất cánh một chiếc máy bay. Ông đang tự mình cất cánh vào cuộc đời.
    Năm 1977, Phạm Đức Nam tốt nghiệp trở về nước. Những năm tháng khổ luyện ở Liên Xô đã trao cho ông chuyên môn của một phi công tiêm kích, đồng thời rèn nên phẩm chất quan trọng nhất của nghề bay: bình tĩnh trước biến động, chính xác trong hành động, kỷ luật trong suy nghĩ và trách nhiệm đến cùng với sinh mạng con người. Hơn bốn mươi năm sau, những học trò Việt Nam năm xưa đã tìm được người thầy đầu tiên đang sinh sống tại Kiev, Ukraina. Họ tổ chức mời thầy sang thăm Việt Nam.
    Trên chuyến bay từ Moskva trở về, cơ trưởng Ninh Minh Thế – một trong những học trò năm ấy – đã xuống tận ghế hành khách để chào thầy. Sau phút ngỡ ngàng là cái ôm của hai thầy trò giữa tiếng cười và niềm xúc động. Người thầy được mời lên buồng lái, tận mắt thấy học trò năm nào giờ đã trở thành cơ trưởng, điều khiển một chiếc Boeing 777 chở hơn hai trăm hành khách. Cuộc gặp ấy như một vòng bay khép kín: từ buổi đầu thầy dẫn trò vào bầu trời, đến ngày người học trò trưởng thành đưa thầy về thăm đất nước mình.
“Một chữ cũng là thầy, nửa chữ cũng là thầy”. Với những người phi công ấy, Leonhirép còn là người thầy đầu tiên dạy họ cất cánh – không chỉ cất cánh bằng đôi cánh máy bay, mà cất cánh bằng tri thức, nghị lực và trách nhiệm của một con người.
       Khi đường bay đổi hướng
    Trở về nước với chuyên môn lái tiêm kích MIG-21, Phạm Đức Nam từng mong được trở thành phi công chiến đấu, được bảo vệ vùng trời Tổ quốc bằng chính những gì mình đã học tập.
    Nhưng cuộc đời, cũng như một chuyến bay, không phải lúc nào cũng đi theo đường bay đã được mong đợi. Sau ngày đất nước thống nhất, ngành hàng không vẫn thuộc Bộ Quốc phòng quản lý và đang cần lực lượng tiếp nhận, khai thác các loại máy bay dân dụng do phía Mỹ để lại như DC-3, DC-4, DC-6. Theo sự phân công của tổ chức, tám phi công quân sự được lựa chọn chuyển sang bay dân dụng, trong đó có Phạm Đức Nam.
    Đó là một bước ngoặt không nhỏ. Từ ước mơ lái máy bay chiến đấu, ông phải làm quen với những chiếc máy bay chở khách; từ nhiệm vụ tác chiến chuyển sang nhiệm vụ vận chuyển con người giữa các vùng miền trong một đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh.
    Có thể trong lòng người phi công trẻ không tránh khỏi những phút bâng khuâng. Bao năm khổ luyện để làm chủ chiếc MIG-21, nay đường bay phía trước lại mở sang một hướng khác. Nhưng ở người lính, mệnh lệnh của Tổ quốc luôn cao hơn mong muốn riêng. Ông đã vui vẻ nhận nhiệm vụ.

                    
Ông Phạm Đức Nam trong buồng lái máy bay
 
    Và chính sự chấp nhận bình thản ấy đã nói lên phẩm chất của Phạm Đức Nam. Anh hùng không chỉ là người được làm đúng điều mình mơ ước. Có những phẩm chất lớn lao được thể hiện khi con người sẵn sàng gác lại ước vọng cá nhân, nhận lấy phần việc tổ chức giao phó và hoàn thành nó bằng tất cả danh dự.
    Những năm đầu sau giải phóng, điều kiện của hàng không dân dụng còn nhiều thiếu thốn. Phi công quân sự phải học chuyển loại, làm quen với thiết bị và kỹ thuật của những dòng máy bay khác. Đặc biệt, một số phi công của chế độ cũ được sử dụng làm thầy hướng dẫn cho các học viên mới.
    Trong hoàn cảnh đó, người phi công không chỉ cần chuyên môn mà còn cần thái độ cầu thị. Không định kiến, không tự ái, ông Nam và đồng đội học hỏi tất cả những điều cần thiết để nhanh chóng làm chủ phương tiện, bảo đảm những chuyến bay an toàn. Từ máy bay chiến đấu sang máy bay chở khách, trách nhiệm trong buồng lái có một hình thức khác nhưng không hề nhẹ hơn. Sau lưng người phi công không còn là vũ khí, mà là hàng chục sinh mạng, là những người mẹ, người cha, những em bé đang chờ được trở về với gia đình.
    Mỗi lần máy bay rời đường băng, cơ trưởng và tổ lái mang theo niềm tin của hành khách. Mỗi lần hạ cánh an toàn là một lần lời hứa nghề nghiệp được thực hiện trọn vẹn.
       Bản lĩnh được thử thách giữa hiểm nguy
    Những năm đầu sau ngày thống nhất cũng là giai đoạn hàng không dân dụng phải đối mặt với nhiều nguy cơ, trong đó có các vụ không tặc trà trộn vào hành khách, mang vũ khí lên máy bay và tìm cách khống chế phi hành đoàn.
    Trong những câu chuyện ông Nam kể lại, có những đồng đội đã anh dũng hy sinh; có những tiếp viên trẻ bị thương vẫn kiên quyết chống lại kẻ cướp; có những tổ lái phải đưa ra quyết định trong khoảnh khắc, khi phía sau cửa buồng lái là tiếng súng, tiếng lựu đạn và sinh mạng của hàng chục hành khách.
    Không cần kể quá nhiều về sự tàn bạo của những kẻ không tặc. Điều đáng nhớ hơn là bản lĩnh của những con người đứng ở phía bảo vệ sự sống. Khi tình huống bất ngờ xảy ra trên không, phi công không có nhiều thời gian để suy tính. Hoảng loạn có thể khiến máy bay mất kiểm soát. Một quyết định sai lầm có thể đẩy tất cả vào thảm họa. Khi ấy, những bài học tưởng như khô khan trong trường bay – giữ bình tĩnh, tuân thủ quy trình, đánh giá tình huống, phối hợp tổ bay, bảo vệ buồng lái và lựa chọn phương án hạ cánh – trở thành điểm tựa sinh tử.
    Những gì quân đội và trường bay Liên Xô rèn luyện đã phát huy tác dụng trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Đó là sự dũng cảm nhưng không liều lĩnh; mưu trí nhưng không chủ quan; quyết đoán mà vẫn tỉnh táo. Đó còn là tinh thần đồng đội, khi mỗi thành viên đều hiểu rằng chỉ cần một mắt xích buông xuôi, cả tổ bay và hành khách có thể phải trả giá.
    Nhìn lại những năm tháng ấy, điều ông Nam trân trọng nhất không phải là sự ly kỳ của những cuộc đối đầu, mà là sự hy sinh của đồng chí, đồng đội; là lòng can đảm của những con người bình thường khi bị đặt vào tình thế không bình thường. Đời phi công đã giúp ông hiểu sâu sắc một điều: bầu trời có thể rất rộng, nhưng ranh giới giữa bình yên và giông bão đôi khi chỉ cách nhau một khoảnh khắc. Để giữ được bình yên ấy, có những người đã gửi lại tuổi trẻ, thậm chí cả sinh mạng của mình trên một đường bay chưa kịp hoàn thành.
       Hạ cánh khỏi bầu trời, cất cánh về nguồn cội
    Năm 2010, sau một đời gắn bó với quân đội và ngành hàng không, ông Phạm Đức Nam trở về với cuộc sống đời thường. Người phi công có thể rời buồng lái, nhưng dường như trong ông vẫn còn nguyên thói quen của một người luôn nhìn về phía trước, xác định phương hướng và chịu trách nhiệm với hành trình mình lựa chọn.
    Chỉ có điều, đường bay lúc này không còn được đánh dấu bằng kinh tuyến, vĩ tuyến. Đó là đường về nguồn cội. Ông Nam tham gia công tác họ Phạm, đảm nhiệm cương vị Ủy viên Thường trực Hội đồng họ Phạm Việt Nam, Chủ tịch Hội đồng họ Phạm thành phố Đà Nẵng. Ông xác định việc kết nối bà con, tìm về cội nguồn, tri ân tiên tổ chính là niềm vui, là hạnh phúc trong quãng đời còn lại.
    Từ buồng lái máy bay đến công việc dòng họ tưởng như là hai thế giới cách xa nhau. Nhưng nhìn kỹ, người ta lại thấy giữa hai công việc ấy có một mạch ngầm thống nhất: trách nhiệm. Ngày trước, trách nhiệm của ông là bảo đảm một chuyến bay an toàn, đưa hành khách đến đúng nơi cần đến. Hôm nay, trách nhiệm ấy là góp phần đưa con cháu trở về với nguồn cội, giúp những người cùng mang họ Phạm tìm thấy nhau trong nghĩa tình đồng tộc.
    Một dòng họ muốn trường tồn không chỉ cần gia phả, nhà thờ hay những ngày giỗ tổ. Điều quan trọng hơn là phải có người kết nối các thế hệ, khơi dậy niềm tự hào mà không rơi vào tự mãn; nhắc nhớ cội nguồn mà không khép mình trong phạm vi huyết thống; biến truyền thống thành động lực sống tốt, học tập tốt và cống hiến cho quê hương, đất nước.
    Trong vai trò Chủ tịch Hội đồng họ Phạm thành phố Đà Nẵng, ông Nam dành tâm huyết tìm hiểu lịch sử, kết nối bà con, chăm lo hoạt động tri ân tổ tiên và giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ. Ông cũng tham gia viết sử làng, sưu tầm tư liệu, hình ảnh về Cẩm Sa – miền quê đã sinh ra và nuôi dưỡng mình.
    Người từng đi qua nhiều vùng trời hiểu rằng, mỗi con người dù bay cao và bay xa đến đâu cũng cần một nơi để trở về. Nơi ấy là quê hương. Sâu hơn quê hương là nguồn cội. Và trong nguồn cội có bóng dáng tiền nhân, có gia phong, có những giá trị âm thầm truyền lưu từ thế hệ này sang thế hệ khác.
    Nếu buồng lái đòi hỏi sự chính xác thì công việc dòng họ cần sự kiên nhẫn. Nếu vượt qua giông bão trên trời cần bản lĩnh thì kết nối lòng người cần sự chân thành và bao dung. Nếu người phi công phải biết giữ đúng hướng bay thì người đứng đầu một tổ chức dòng họ càng phải biết giữ đúng hướng đi: đoàn kết, nghĩa tình, tri ân tổ tiên, hướng con cháu đến những giá trị tốt đẹp: Nhân Nghĩa Trí Dũng...

                   
Thầy giáo Nga thăm 4 học trò Việt Nam gồm 2 Phi công Quân sự và 2 Phi công Dân dụng
 
    Với Phạm Đức Nam, phẩm chất người lính không mất đi khi bộ quân phục được gấp lại. Nó hiện diện trong cách ông nhận trách nhiệm, trong sự nghiêm túc với từng công việc và trong ý thức đặt lợi ích chung lên trước bản thân.
    Bản lĩnh người phi công cũng không dừng lại sau chuyến bay cuối cùng. Nó tiếp tục thể hiện trong cách ông giữ sự tỉnh táo trước những khác biệt, biết kết nối những con người ở nhiều hoàn cảnh, nhiều vùng miền và nhiều dấu ấn lịch sử khác nhau. Và tấm lòng của người giữ lửa dòng họ khiến cuộc đời ông có thêm một tầng ý nghĩa. Sau khi góp phần nối những đường bay của đất nước, ông lại góp phần nối những nhánh họ về chung một cội nguồn.
       Đường bay còn tiếp nối
    Cuộc đời ông Phạm Đức Nam đi qua nhiều chặng: từ cậu bé chân đất ở làng Cẩm Sa; người liên lạc nhỏ tuổi trên chiến khu; học sinh miền Nam trên đất Bắc; học viên phi công trải qua 32 vòng tuyển chọn; người lính khổ luyện giữa xứ sở xa xôi; phi công MIG-21 rồi phi công dân dụng; và hôm nay là người tận tụy với công việc dòng họ.
    Mỗi chặng đường có một nhiệm vụ khác nhau, nhưng đều được nối bằng một phẩm chất nhất quán: đã nhận việc thì làm đến cùng; đã chọn hướng đi thì không dễ chao đảo trước khó khăn. Ông Nam từng mong lái máy bay chiến đấu nhưng Tổ quốc cần ông ở những chuyến bay dân dụng. Ông không để sự dang dở của một ước mơ trở thành nỗi buồn, mà biến nhiệm vụ được giao thành một sự nghiệp rất đáng trân trọng.
    Ông từng phải đối diện với những năm tháng xa nhà, những áp lực khắc nghiệt của nghề bay và những nguy cơ bất ngờ trên không. Nhưng chính trong gian khó, bản lĩnh của người lính và người phi công được chứng minh. Để khi trở về đời thường, ông không chọn nghỉ ngơi hoàn toàn, mà tiếp tục làm một công việc lặng thầm: giữ gìn ký ức, nối kết bà con, trao cho thế hệ sau ý thức về dòng họ và quê hương.
    Bầu trời trong đời người phi công Phạm Đức Nam vì thế không chỉ có mây trắng, đường bay và những lần cất hạ cánh. Bầu trời ấy còn có bóng dáng Tổ quốc, đồng đội, người thầy, quê hương Cẩm Sa và những thế hệ con cháu dòng tộc họ Phạm đang tìm về với nhau.
    Một đời người có thể đi qua nhiều đường bay. Có đường bay được vạch trên bản đồ; có đường bay chỉ được ghi bằng ký ức. Có chuyến bay đưa con người vượt qua núi sông; lại có hành trình đưa con người trở về nơi sâu thẳm nhất – cội nguồn của chính mình.
    Với ông Phạm Đức Nam, chuyến bay giữa bầu trời rồi cũng có ngày hạ cánh. Nhưng hành trình của một người lính, một người phi công và một người giữ lửa dòng họ vẫn đang tiếp tục – bền bỉ, nghĩa tình, như cánh chim còn mang theo hơi ấm quê nhà giữa khoảng trời xanh rộng lớn.
Phạm Phương Hiền
Bình luận

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

CỰU CHIẾN BINH ĐẶNG DUY ĐOÀN: KHÔNG NGỪNG GIỮ VỮNG TRẬN ĐỊA TƯ TƯỞNG

Giữa những biến động của đời sống thông tin hôm nay, khi các luận điệu xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành quả cách mạng hay những sản phẩm văn hóa...

ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU PHẬT GIÁO THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG LẦN THỨ NHẤT: DẤU ẤN LỊCH SỬ ĐỒNG HÀNH CÙNG DÂN TỘC

    Trong 2 ngày từ 22 – 23/06/2026, tại Cung Văn hóa Lao động hữu nghị Việt Tiệp, Đại hội đại biểu Phật giáo thành phố Hải Phòng lần thứ nhất...

HÀNH TRÌNH KHẲNG ĐỊNH BẢN LĨNH CỦA CHÀNG TRAI GENZ TRONG LÀNG SỰ KIỆN QUỐC TẾ

Từ một sinh viên ngành Marketing đầy nhiệt huyết cho đến người đứng sau điều hành những sân khấu quy mô lớn, Đoàn Thành Long đang từng bước khắc...

CEO ĐINH THỊ HUYỀN: “BÔNG HỒNG THÉP” VỚI KHÁT VỌNG ĐƯA THƯƠNG HIỆU VIỆT VƯƠN TẦM QUỐC TẾ

Giữa thương trường nhiều biến động, CEO Đinh Thị Huyền – Tổng Giám đốc Winvu Media – nổi lên như một hình mẫu lãnh đạo thế hệ mới: mềm mại trong...